để không

để không

Chiếc ghế kia để không, bạn có thể ngồi.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • trạng thái trống, không được sử dụng, không người ở hoặc không chứa đồ vật: "để không" mô tả một không gian, vật dụng hoặc thời gian không được sử dụng vào mục đích nào, bị bỏ trống.
    • Không làm , rảnh rỗi: (trong một số ngữ cảnh) có thể ám chỉ trạng thái không việc để làm.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Căn phòng này để không đã lâu. (Căn phòng này bỏ trống đã lâu.)
    • Anh ấy mua đất chỉ để không, chưa kế hoạch xây dựng. (Anh ấy mua đất chỉ để đấy, chưa kế hoạch xây dựng.)
    • Chiếc ghế kia để không, bạn có thể ngồi. (Chiếc ghế kia đang trống, bạn có thể ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để trống không": nhấn mạnh hơn vào trạng thái trống rỗng, không được sử dụng.

    • Mảnh vườn để trống không trông thật tiêu điều. (Mảnh vườn bỏ hoang trông thật tiêu điều.)
  • "để mặc cho không": để yên trong tình trạng không được dùng đến, thường hàm ý sự lãng phí.

    • Tài năng ấy cứ để mặc cho không thì thật đáng tiếc. (Tài năng ấy cứ để phí hoài thì thật đáng tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ không (động từ): hành động cố ý không sử dụng, để cho trống.

    • Không nên bỏ không những mảnh đất màu mỡ. (Không nên để hoang những mảnh đất màu mỡ.)
  • Trống (tính từ): không người hoặc vậtbên trong.

    • Căn nhà trống. (Căn nhà trống.)
  • dụng (tính từ): không tác dụng, không dùng được (khác với "để không" chỉ trạng thái).

    • Một món đồdụng. (Một món đồdụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ hoang: (đất đai, nhà cửa) không được chăm sóc, sử dụng.
  • Bỏ phí: không tận dụng, gây lãng phí.
  • Trống rỗng: không bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho cụm từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Của để không": chỉ thứ đó dễ dàng được không phải tốn công sức.

    • Thắng cuộc thế này, đúng của để không. (Thắng cuộc thế này, đúng dễ như lấy đồ trong túi.)
  • "Để dành": (tương phản) giữ lại để dùng sau, không phải để không.

    • Tôi để dành chút tiền cho tương lai. (Tôi tiết kiệm chút tiền cho tương lai.)